志士仁人
zhìshìrénrén
[ㄓˋ ㄕˋ ㄖㄣˊ ㄖㄣˊ]
CHÍ SĨ NHÂN NHÂN
- 1.quân tử hướng tới nhân từ (thành ngữ); người có lý tưởng cao cả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.