
例句Câu ví dụ
- 1
他憂心地開始看鐘。
tā yōuxīn de kāishǐ kàn zhōng。
Ông ấy lo lắng và bắt đầu nhìn đồng hồ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.