學華語Kaori Dict

快刀斷亂麻

giản thể: 快刀断乱麻

kuàidāoduànluàn

ㄎㄨㄞˋ ㄉㄠ ㄉㄨㄢˋ ㄌㄨㄢˋ ㄇㄚˊ

KHOÁI ĐAO ĐOẠN LOẠN MA

  1. 1.nghĩa đen: dao sắc chặt đay rối (thành ngữ); hành động quyết đoán trong tình huống phức tạp
  2. 2.phá bỏ nút thắt Gordian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快刀断乱麻 nghĩa là gì? · Kaori Dict