快感中心
kuàigǎnzhōngxīn
[ㄎㄨㄞˋ ㄍㄢˇ ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ]
KHOÁI CẢM TRUNG TÂM
- 1.trung tâm khoái cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.