學華語Kaori Dict

快捷方式

kuàijiéfāngshì

ㄎㄨㄞˋ ㄐㄧㄝˊ ㄈㄤ ㄕˋ

KHOÁI TIỆP PHƯƠNG THỨC

  1. 1.(máy tính) phím tắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在桌面上建了一個快捷方式。

    wǒ zài zhuōmiàn shàng jiàn le yīge kuàijiéfāngshì。

    Tôi đã tạo một biểu tượng nhanh trên desktop.

  • 2

    我想你遲早會知道在桌面建立一個快捷方式是有多方便。

    wǒ xiǎng nǐ chízǎo huì zhīdào zài zhuōmiàn jiànlì yīge kuàijiéfāngshì shì yǒu duōfāng biàn。

    Tôi nghĩ bạn sẽ sớm hiểu được việc tạo một biểu tượng nhanh trên desktop thật tiện lợi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
  • TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快捷方式 nghĩa là gì? · Kaori Dict