學華語Kaori Dict

快捷鍵

giản thể: 快捷键

kuàijiéjiàn

ㄎㄨㄞˋ ㄐㄧㄝˊ ㄐㄧㄢˋ

KHOÁI TIỆP KIỆN

  1. 1.(máy tính) phím tắt
  2. 2.phím nóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你知道嗎?其實你剛才的所有操作都能用一個快捷鍵搞定。

    nǐ zhīdào ma? qíshí nǐ gāngcái de suǒyǒu cāozuò dōu néng yòng yīge kuàijiéjiàn gǎodìng。

    Ngươi biết không? Tất cả những thao tác ngươi vừa rồi đều có thể thực hiện bằng một phím tắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
  • TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快捷键 nghĩa là gì? · Kaori Dict