- 1.(máy tính) phím tắt
- 2.phím nóng

例句Câu ví dụ
- 1
你知道嗎?其實你剛才的所有操作都能用一個快捷鍵搞定。
nǐ zhīdào ma? qíshí nǐ gāngcái de suǒyǒu cāozuò dōu néng yòng yīge kuàijiéjiàn gǎodìng。
Ngươi biết không? Tất cả những thao tác ngươi vừa rồi đều có thể thực hiện bằng một phím tắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 捷TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).