快消品
kuàixiāopǐn
[ㄎㄨㄞˋ ㄒㄧㄠ ㄆㄧㄣˇ]
KHOÁI TIÊU PHẨM
- 1.快消品; hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) (từ viết tắt của 快速消費品|快速消费品[kuai4 su4 xiao1 fei4 pin3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.