學華語Kaori Dict

怒氣沖沖

giản thể: 怒气冲冲

chōngchōng

ㄋㄨˋ ㄑㄧˋ ㄔㄨㄥ ㄔㄨㄥ

NỘ KHÍ XUNG XUNG

TOCFL 7
  1. 1.(thành ngữ) vô cùng tức giận; đang cơn thịnh nộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他怒氣衝衝地出了門。

    tā nùqìchōngchōng de chū le mén。

    Anh ấy tức giận bỏ ra ngoài.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怒气冲冲 nghĩa là gì? · Kaori Dict