- 1.(thành ngữ) vô cùng tức giận; đang cơn thịnh nộ

例句Câu ví dụ
- 1
他怒氣衝衝地出了門。
tā nùqìchōngchōng de chū le mén。
Anh ấy tức giận bỏ ra ngoài.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.