學華語Kaori Dict

怒氣攻心

giản thể: 怒气攻心

gōngxīn

ㄋㄨˋ ㄑㄧˋ ㄍㄨㄥ ㄒㄧㄣ

NỘ KHÍ CÔNG TÂM

  1. 1.(Đông y) cảm xúc mạnh đột ngột tấn công tim, dẫn đến ngất v.v.
  2. 2.(nghĩa bóng) nổi cơn thịnh nộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怒氣攻心 nghĩa là gì? · Kaori Dict