怒目相向
nùmùxiāngxiàng
[ㄋㄨˋ ㄇㄨˋ ㄒㄧㄤ ㄒㄧㄤˋ]
NỘ MỤC TƯƠNG HƯỚNG
- 1.trừng mắt nhìn nhau (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.