思潮起伏
sīcháoqǐfú
[ㄙ ㄔㄠˊ ㄑㄧˇ ㄈㄨˊ]
TƯ TRÀO KHỞI PHỤC
- 1.suy nghĩ trào dâng trong tâm trí (thành ngữ)
- 2.những suy nghĩ khác nhau nảy ra trong đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!