思茅市
Sīmáoshì
[ㄙ ㄇㄠˊ ㄕˋ]
TƯ MAO THỊ
- 1.thành phố Tư Mao ở Vân Nam, được đổi tên thành thành phố Phổ Nhĩ 普洱市 năm 2007

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.