急不可待
jíbùkědài
[ㄐㄧˊ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄉㄞˋ]
CẤP BẤT KHẢ ĐÃI
- 1.nóng lòng
- 2.háo hức
- 3.muốn (làm gì đó) ngay

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!