急嘴急舌
jízuǐjíshé
[ㄐㄧˊ ㄗㄨㄟˇ ㄐㄧˊ ㄕㄜˊ]
CẤP CHUỶ CẤP THIỆT
- 1.nghĩa đen: miệng nhanh lưỡi lẹ
- 2.nghĩa bóng: chen vào nói gấp
- 3.rảo rả nói ngay

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!