急性人
jíxìngrén
[ㄐㄧˊ ㄒㄧㄥˋ ㄖㄣˊ]
CẤP TÍNH NHÂN
- 1.người nóng nảy
- 2.người dễ kích động

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!