急性病
jíxìngbìng
[ㄐㄧˊ ㄒㄧㄥˋ ㄅㄧㄥˋ]
CẤP TÍNH BỆNH
- 1.bệnh cấp tính
- 2.nghĩa bóng. nóng nảy
- 3.không kiên nhẫn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.