例句Câu ví dụ
- 1
別忘了帶上急救箱。
bié wàng le dàishàng jíjiùxiāng。
Đừng quên mang theo hộp cứu thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
別忘了帶上急救箱。
bié wàng le dàishàng jíjiùxiāng。
Đừng quên mang theo hộp cứu thương