學華語Kaori Dict

急救箱

jiùxiāng

ㄐㄧˊ ㄐㄧㄡˋ ㄒㄧㄤ

CẤP CỨU RƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    別忘了帶上急救箱。

    bié wàng le dàishàng jíjiùxiāng。

    Đừng quên mang theo hộp cứu thương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急救箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict