性交易
xìngjiāoyì
[ㄒㄧㄥˋ ㄐㄧㄠ ㄧˋ]
TÍNH GIAO DỊCH
- 1.mại dâm
- 2.tình dục thương mại
- 3.buôn bán tình dục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.