- 1.quan hệ tình dục
- 2.tiếp xúc tình dục
- 3.giao hợp

例句Câu ví dụ
- 1
我和男友第一次約會就發生了性關系。
wǒ hé nányǒu dìyīcì yuēhuì jiù fāshēng le xìngguānxi。
Tôi và bạn trai đã có quan hệ tình dục trong lần hẹn hò đầu tiên
- 2
如果我們挑起一根眉毛,這可以解釋為“我想跟你發生性關系”,但也可以解釋為“我發現你剛才說的完全是傻話”。
rúguǒ wǒmen tiǎoqǐ yī gēn méimao, zhè kěyǐ jiěshì wèi “ wǒ xiǎng gēn nǐ fāshēng xìngguānxi ”, dàn yě kěyǐ jiěshì wèi “ wǒ fāxiàn nǐ gāngcái shuō de wánquán shì shǎhuà ”。
Nếu chúng ta nhướng lên một lông mày, điều này có thể được hiểu là 'tôi muốn có quan hệ tình dục với anh', nhưng cũng có thể được hiểu là 'tôi phát hiện ra điều anh vừa nói là hoàn toàn vô lý.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 係HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.