性冷感
xìnglěnggǎn
[ㄒㄧㄥˋ ㄌㄥˇ ㄍㄢˇ]
TÍNH LẠNH CẢM
- 1.lãnh cảm (thiếu ham muốn tình dục)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
[ㄒㄧㄥˋ ㄌㄥˇ ㄍㄢˇ]
TÍNH LẠNH CẢM
