性別認同障礙
giản thể: 性别认同障碍
xìngbiérèntóngzhàngài
[ㄒㄧㄥˋ ㄅㄧㄝˊ ㄖㄣˋ ㄊㄨㄥˊ ㄓㄤˋ ㄞˋ]
TÍNH BIỆT NHẬN ĐỒNG CHƯỚNG NGẠI
- 1.rối loạn định dạng giới (GID)
- 2.phiền muộn giới tính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.