性幻想
xìnghuànxiǎng
[ㄒㄧㄥˋ ㄏㄨㄢˋ ㄒㄧㄤˇ]
TÍNH HUYỄN TƯỞNG
- 1.ảo tưởng tình dục
- 2.mơ tưởng tình dục về (ai đó)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.