性暗示
xìngànshì
[ㄒㄧㄥˋ ㄢˋ ㄕˋ]
TÍNH ÁM THỊ
- 1.性暗示; gợi ý tình dục gián tiếp; gợi ý tình dục qua lời nói, cử chỉ, hình ảnh v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.