例句Câu ví dụ
- 1
我們的性生活不是十分和諧。
wǒmen de xìngshēnghuó bùshì shífēn héxié。
Sự sống tình dục của chúng ta không thực sự hài hòa.
- 2
他不希望你談論你的性生活。
tā bù xīwàng nǐ tánlùn nǐ de xìngshēnghuó。
Anh ấy không muốn bạn bàn luận về đời sống tình dục của bạn
- 3
他不希望你對他談論你們的性生活。
tā bù xīwàng nǐ duì tā tánlùn nǐmen de xìngshēnghuó。
Anh ấy không muốn em nói chuyện với anh về đời sống tình dục của em.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
