學華語Kaori Dict

性生活

xìngshēnghuó

ㄒㄧㄥˋ ㄕㄥ ㄏㄨㄛˊ

TÍNH SINH HOẠT

  1. 1.đời sống tình dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的性生活不是十分和諧。

    wǒmen de xìngshēnghuó bùshì shífēn héxié。

    Sự sống tình dục của chúng ta không thực sự hài hòa.

  • 2

    他不希望你談論你的性生活。

    tā bù xīwàng nǐ tánlùn nǐ de xìngshēnghuó。

    Anh ấy không muốn bạn bàn luận về đời sống tình dục của bạn

  • 3

    他不希望你對他談論你們的性生活。

    tā bù xīwàng nǐ duì tā tánlùn nǐmen de xìngshēnghuó。

    Anh ấy không muốn em nói chuyện với anh về đời sống tình dục của em.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性生活 nghĩa là gì? · Kaori Dict