性疾病
xìngjíbìng
[ㄒㄧㄥˋ ㄐㄧˊ ㄅㄧㄥˋ]
TÍNH TẬT BỆNH
- 1.bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.