學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
性細胞
性細胞
giản thể:
性细胞
xìng
xì
bāo
[ㄒㄧㄥˋ ㄒㄧˋ ㄅㄠ]
TÍNH TẾ BÀO
1.
tế bào sinh dục
2.
tế bào mầm
3.
giao tử
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
個性
gèxìng
cá tính
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
細
xì
mỏng hoặc thon
性質
xìngzhì
bản chất
女性
nǚxìng
phụ nữ
仔細
zǐxì
cẩn thận; chú ý; dè dặt
男性
nánxìng
giới tính nam
逐字解
Từng chữ trong từ
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
細
tế, tới
tinh khiết, nhỏ tí
胞
bào
thai nhi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
性細胞 nghĩa là gì? · Kaori Dict