學華語Kaori Dict

性關係

giản thể: 性关系

xìngguānxi

ㄒㄧㄥˋ ㄍㄨㄢ ㄒㄧ˙

TÍNH QUAN HỆ

  1. 1.quan hệ tình dục
  2. 2.tiếp xúc tình dục
  3. 3.giao hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我和男友第一次約會就發生了性關系。

    wǒ hé nányǒu dìyīcì yuēhuì jiù fāshēng le xìngguānxi。

    Tôi và bạn trai đã có quan hệ tình dục trong lần hẹn hò đầu tiên

  • 2

    如果我們挑起一根眉毛,這可以解釋為“我想跟你發生性關系”,但也可以解釋為“我發現你剛才說的完全是傻話”。

    rúguǒ wǒmen tiǎoqǐ yī gēn méimao, zhè kěyǐ jiěshì wèi “ wǒ xiǎng gēn nǐ fāshēng xìngguānxi ”, dàn yě kěyǐ jiěshì wèi “ wǒ fāxiàn nǐ gāngcái shuō de wánquán shì shǎhuà ”。

    Nếu chúng ta nhướng lên một lông mày, điều này có thể được hiểu là 'tôi muốn có quan hệ tình dục với anh', nhưng cũng có thể được hiểu là 'tôi phát hiện ra điều anh vừa nói là hoàn toàn vô lý.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性關係 nghĩa là gì? · Kaori Dict