學華語Kaori Dict

giản thể:

zǒng

ㄗㄨㄥˇ

TỔNG

HSK 3Adv
  1. 1.tổng thể; toàn bộ
  2. 2.tóm lại
  3. 3.trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.dù sao; sau tất cả; cuối cùng; không sớm thì muộn
  2. 5.chắc chắn
  3. 6.(sau tên người) viết tắt của 總經理|总经理[zong3 jing1 li3] hoặc 總編|总编[zong3 bian1] v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    總人數超過了一百。

    zǒng rén shù chāo guò le yì bǎi

    Tổng số người vượt quá một trăm

  • 2

    我總覺得渴。

    wǒ zǒng juéde kě。

    Tôi luôn cảm thấy khát

  • 3

    他不是總來晚。

    tā bùshì zǒng lái wǎn。

    Anh ấy không bao giờ đến muộn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

总 nghĩa là gì? · Kaori Dict