學華語Kaori Dict

總之

giản thể: 总之

zǒngzhī

ㄗㄨㄥˇ ㄓ

TỔNG CHI

HSK 4TOCFL 5Conj
  1. 1.tóm lại
  2. 2.nói ngắn gọn
  3. 3.nói chung

例句Câu ví dụ

  • 1

    總之,一切順利。

    zǒng zhī yī qiè shùn lì

    Tóm lại, mọi thứ đều thuận lợi

  • 2

    總之,下一步是要決定我們下一步應該做什麼。

    zǒngzhī, xiàyībù shì yào juédìng wǒmen xiàyībù yīnggāi zuò shénme。

    Tóm lại, bước tiếp theo là phải quyết định chúng ta nên làm gì tiếp theo.

  • 3

    演講者不熟悉他的主題,說得又不好,總之,他很糟糕。

    yǎnjiǎng zhě bù shúxī tā de zhǔtí, shuō de yòu bùhǎo, zǒngzhī, tā hěn zāogāo。

    Người phát biểu không hiểu rõ chủ đề, lại nói không rõ ràng, nói chung là rất tệ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

总之 nghĩa là gì? · Kaori Dict