學華語Kaori Dict

總理

giản thể: 总理

zǒng

ㄗㄨㄥˇ ㄌㄧˇ

TỔNG LÝ

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.thủ tướng
  2. 2.LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    總統和總理出席了大會。

    zǒng tǒng hé zǒng lǐ chū xí le dà huì

    Tổng thống và Thủ tướng đã tham dự hội nghị

  • 2

    這是總理住的房子。

    zhè shì zǒnglǐ zhù de fángzi。

    Đây là nhà nơi thủ tướng ở

  • 3

    他是這個國家的總理。

    tā shì zhège guójiā de zǒnglǐ。

    Anh ấy là thủ tướng của quốc gia này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

总理 nghĩa là gì? · Kaori Dict