- 1.phụ trách (một lĩnh vực chính)
- 2.người phụ trách; quản lý
- 3.(cũ) quản gia (của gia đình giàu có); tổng quản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.