學華語Kaori Dict

總能

giản thể: 总能

zǒngnéng

ㄗㄨㄥˇ ㄋㄥˊ

TỔNG NĂNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們總能找到時間。

    wǒmen zǒngnéng zhǎodào shíjiān。

    Chúng ta luôn có thể tìm thấy thời gian

  • 2

    如果你不能有孩子,你總能領養。

    rúguǒ nǐ bùnéng yǒu háizi, nǐ zǒngnéng lǐngyǎng。

    Nếu bạn không thể có con, bạn luôn có thể nhận con nuôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

总能 nghĩa là gì? · Kaori Dict