學華語Kaori Dict

恐怖片

kǒngpiàn

ㄎㄨㄥˇ ㄅㄨˋ ㄆㄧㄢˋ

KHỦNG BỐ PHIẾN

  1. 1.phim kinh dị
  2. 2.LT:部[bu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    恐怖片會嚇到小孩。

    kǒngbùpiàn huì xià dào xiǎohái。

    Phim kinh dị sẽ làm trẻ em sợ

  • 2

    什麼種的電影我都喜歡,除非恐怖片

    shénme zhǒng de diànyǐng wǒ dōu xǐhuan, chúfēi kǒngbùpiàn

    Tôi thích mọi thể loại phim, trừ phim kinh dị

  • 3

    這部恐怖片很嚇人,我一看就睡不著覺了。

    zhè bù kǒngbùpiàn hěn xiàrén, wǒ yī kàn jiù shuì bùzháo jiào le。

    Bộ phim kinh dị này rất rùng rợn, tôi vừa xem đã không ngủ được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐怖片 nghĩa là gì? · Kaori Dict