例句Câu ví dụ
- 1
恐怖片會嚇到小孩。
kǒngbùpiàn huì xià dào xiǎohái。
Phim kinh dị sẽ làm trẻ em sợ
- 2
什麼種的電影我都喜歡,除非恐怖片
shénme zhǒng de diànyǐng wǒ dōu xǐhuan, chúfēi kǒngbùpiàn
Tôi thích mọi thể loại phim, trừ phim kinh dị
- 3
這部恐怖片很嚇人,我一看就睡不著覺了。
zhè bù kǒngbùpiàn hěn xiàrén, wǒ yī kàn jiù shuì bùzháo jiào le。
Bộ phim kinh dị này rất rùng rợn, tôi vừa xem đã không ngủ được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
