學華語Kaori Dict

息烽縣

giản thể: 息烽县

fēngxiàn

ㄒㄧ ㄈㄥ ㄒㄧㄢˋ

TỨC PHONG HUYỆN

  1. 1.huyện Xifeng ở Guiyang 貴陽|贵阳[Gui4 yang2], Quý Châu

Cách đọc khác:XīfēngXiàn息烽縣 — Xifeng, một huyện thuộc thành phố Guiyang 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], tỉnh Quý Châu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

息烽县 nghĩa là gì? · Kaori Dict