學華語Kaori Dict

恰亞諾夫

giản thể: 恰亚诺夫

Qiànuò

ㄑㄧㄚˋ ㄧㄚˋ ㄋㄨㄛˋ ㄈㄨ

KHÁP Á NẶC PHU

  1. 1.Alexander Chayanov (1888-1937), nhà kinh tế nông nghiệp Liên Xô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恰亞諾夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict