- 1.vòng tròn luẩn quẩn

例句Câu ví dụ
- 1
回答把我們帶入了一個惡性循環。
huídá bǎ wǒmen dài rù le yīge èxìngxúnhuán。
Câu trả lời đưa chúng ta vào vòng luẩn quẩn。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.