學華語Kaori Dict

惡性瘧原蟲

giản thể: 恶性疟原虫

èxìngnüèyuánchóng

ㄜˋ ㄒㄧㄥˋ ㄋㄩㄝˋ ㄩㄢˊ ㄔㄨㄥˊ

ÁC TÍNH NGƯỢC NGUYÊN TRÙNG

  1. 1.plasmodium falciparum (ký sinh trùng sốt rét)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恶性疟原虫 nghĩa là gì? · Kaori Dict