悔恨交加
huǐhènjiāojiā
[ㄏㄨㄟˇ ㄏㄣˋ ㄐㄧㄠ ㄐㄧㄚ]
HỐI HẬN GIAO GIA
- 1.cảm thấy hối hận và xấu hổ (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.