學華語Kaori Dict

患難見真情

giản thể: 患难见真情

huànnànjiànzhēnqíng

ㄏㄨㄢˋ ㄋㄢˋ ㄐㄧㄢˋ ㄓㄣ ㄑㄧㄥˊ

HOẠN NẠN KIẾN CHÂN TÌNH

  1. 1.tình cảm chân thật được thấy trong lúc khó khăn (thành ngữ)
  2. 2.bạn thấy ai là bạn thực sự khi cùng nhau trải qua thời kỳ khó khăn
  3. 3.bạn thấy ai là bạn thực sự khi bạn gặp khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

患難見真情 nghĩa là gì? · Kaori Dict