悲喜交集
bēixǐjiāojí
[ㄅㄟ ㄒㄧˇ ㄐㄧㄠ ㄐㄧˊ]
BI HỶ GIAO TẬP
- 1.cảm xúc lẫn lộn giữa buồn và vui

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.