- 1.phim hài tình huống

例句Câu ví dụ
- 1
咖啡師們該創造一個情景喜劇。
kāfēishī men gāi chuàngzào yīge qíngjǐngxǐjù。
Những người pha cà phê nên tạo ra một bộ phim hài tình huống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.