學華語Kaori Dict

情景喜劇

giản thể: 情景喜剧

qíngjǐng

ㄑㄧㄥˊ ㄐㄧㄥˇ ㄒㄧˇ ㄐㄩˋ

TÌNH CẢNH HỶ KỊCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    咖啡師們該創造一個情景喜劇。

    kāfēishī men gāi chuàngzào yīge qíngjǐngxǐjù。

    Những người pha cà phê nên tạo ra một bộ phim hài tình huống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情景喜劇 nghĩa là gì? · Kaori Dict