學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驚慌失色
驚慌失色
giản thể:
惊慌失色
jīng
huāng
shī
sè
[ㄐㄧㄥ ㄏㄨㄤ ㄕ ㄙㄜˋ]
KINH HOẢNG THẤT SẮC
1.
tái mét vì hoảng sợ (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
顏色
yánsè
màu sắc
消失
xiāoshī
biến mất; phai nhạt
特色
tèsè
đặc trưng
色
sè
màu sắc
失去
shīqù
mất
景色
jǐngsè
phong cảnh
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
彩色
cǎisè
màu
逐字解
Từng chữ trong từ
驚
kinh
bắt nạt, làm kinh hãi, làm ngạc nhiên
慌
hoảng
lo lắng
失
thất
mất
色
sắc
màu sắc
記憶技巧
Mẹo nhớ
色
SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
惊慌失色 nghĩa là gì? · Kaori Dict