學華語Kaori Dict

惡性循環

giản thể: 恶性循环

èxìngxúnhuán

ㄜˋ ㄒㄧㄥˋ ㄒㄩㄣˊ ㄏㄨㄢˊ

ÁC TÍNH TUẦN HOÀN

  1. 1.vòng tròn luẩn quẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    回答把我們帶入了一個惡性循環。

    huídá bǎ wǒmen dài rù le yīge èxìngxúnhuán。

    Câu trả lời đưa chúng ta vào vòng luẩn quẩn。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惡性循環 nghĩa là gì? · Kaori Dict