學華語Kaori Dict

懲惡揚善

giản thể: 惩恶扬善

chéngèyángshàn

ㄔㄥˊ ㄜˋ ㄧㄤˊ ㄕㄢˋ

TRỪNG ÁC DƯƠNG THIỆN

  1. 1.nêu cao điều thiện và lên án điều ác (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    鋤強扶弱,懲惡揚善。

    chúqiángfúruò, chéngèyángshàn。

    Đánh đuổi kẻ mạnh, nâng đỡ kẻ yếu, trừng trị ác, ca ngợi thiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惩恶扬善 nghĩa là gì? · Kaori Dict