- 1.cụm từ thường dùng
- 2.thành ngữ
- 3.cách diễn đạt thông tục

例句Câu ví dụ
- 1
“牽頭皮”、“收骨頭”、“戳壁腳”、“插外快”,慣用語多而幽默。
“ qiāntóu pí ”、 “ shōu gǔtou ”、 “ chuōbìjiǎo ”、 “ chā wàikuài ”, guànyòngyǔ duō ér yōumò。
'Trụ đầu da', 'Thu xương', 'Đâm chân tường', 'Chèn ngoài', các thành ngữ quen thuộc nhiều mà hài hước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.