想不通
xiǎngbutōng
[ㄒㄧㄤˇ ㄅㄨ˙ ㄊㄨㄥ]
TƯỞNG BẤT THÔNG
- 1.không thể hiểu được
- 2.không thể vượt qua

例句Câu ví dụ
- 1
他想不通。
tā xiǎngbutōng。
Hắn không nghĩ được.
- 2
我想不通他為甚麼來。
wǒ xiǎngbutōng tā wèi shén má lái。
Tôi không hiểu tại sao anh lại đến
- 3
湯姆想不通為啥沒人想去動物園了。
Tāngmǔ xiǎngbutōng wèishá méi rén xiǎng qù dòngwùyuán le。
Tôm không hiểu tại sao không ai muốn đi vườn thú nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.