例句Câu ví dụ
- 1
現在我想起來了。
xiànzài wǒ xiǎngqilai le。
Hiện tại tôi nhớ ra rồi.
- 2
我突然想起來我付不起那麼多本書的錢。
wǒ tūrán xiǎngqilai wǒ fù bù qǐ nàme duō běn shū de qián。
Tôi bỗng nhiên nhớ ra tôi không đủ tiền để mua nhiều sách như vậy
- 3
我才想起來我之前該買個面包。
wǒ cái xiǎngqilai wǒ zhīqián gāi mǎi gě miànbāo。
Tôi mới nhớ ra rằng tôi nên mua một ổ bánh mì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
