學華語Kaori Dict

想起來

giản thể: 想起来

xiǎngqilai

ㄒㄧㄤˇ ㄑㄧ˙ ㄌㄞ˙

TƯỞNG KHỞI LAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在我想起來了。

    xiànzài wǒ xiǎngqilai le。

    Hiện tại tôi nhớ ra rồi.

  • 2

    我突然想起來我付不起那麼多本書的錢。

    wǒ tūrán xiǎngqilai wǒ fù bù qǐ nàme duō běn shū de qián。

    Tôi bỗng nhiên nhớ ra tôi không đủ tiền để mua nhiều sách như vậy

  • 3

    我才想起來我之前該買個面包。

    wǒ cái xiǎngqilai wǒ zhīqián gāi mǎi gě miànbāo。

    Tôi mới nhớ ra rằng tôi nên mua một ổ bánh mì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想起来 nghĩa là gì? · Kaori Dict