惹草沾花
rěcǎozhānhuā
[ㄖㄜˇ ㄘㄠˇ ㄓㄢ ㄏㄨㄚ]
NHẠ THẢO TRIÊM HOA
- 1.xem 沾花惹草[zhan1 hua1 re3 cao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.