學華語Kaori Dict

意大利

ㄧˋ ㄉㄚˋ ㄌㄧˋ

Ý ĐẠI LỢI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我真想去意大利。

    wǒ zhēn xiǎng qù Yìdàlì。

    Tôi thực sự muốn đi Ý

  • 2

    您什麼時候回意大利?

    nín shénmeshíhou huí Yìdàlì?

    Anh khi nào quay lại Ý?

  • 3

    意大利電視毫無用處。

    Yìdàlì diànshì háowú yòngchu。

    Ti vi Ý vô dụng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意大利 nghĩa là gì? · Kaori Dict